dấu mũ

dấu mũ

Trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ "â", "ê", "ô" đều có dấu mũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dấu phụ trong hệ thống chữ viết tiếng Việt, hình dạng giống chiếc nhỏ (^) đặt trên nguyên âm: Dấu được sử dụng để biểu thị một thanh điệu đặc biệt trong tiếng Việt, cụ thể thanh ngã (~) khi kết hợp với dấu thanh, hoặc để tạo ra các nguyên âm độ mở khác như "â", "ô", "ê".
    • Dấu hiệu chỉ thanh điệu hoặc âm vực: Trong ngữ âm học tiếng Việt, dấu một thành phần cấu tạo nên các tự dấu thanh, giúp phân biệt nghĩa của từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chữ "cửa" dấu dấu hỏi kết hợp thành dấu ngã. (Từ "cửa" dấu dấu hỏi kết hợp tạo thành dấu ngã.)
    • Trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ "â", "ê", "ô" đều dấu . (Trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ "â", "ê", "ô" đều mang dấu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dấu " trong ký hiệu ngữ âm: Dấu đôi khi được dùng trong các ký hiệu phiên âm để chỉ một âm vực hoặc thanh điệu cụ thể, không chỉ giới hạn trong tiếng Việt.
    • Một số hệ thống phiên âm quốc tế cũng sử dụng ký hiệu hình dấu . (Một số hệ thống phiên âm quốc tế cũng dùng ký hiệu hình dấu .)
Biến thể từ gần giống
  • Dấu thanh: (n) Nhóm các dấu phụ dùng để biểu thị thanh điệu trong tiếng Việt, bao gồm sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng. Dấu một bộ phận cấu thành dấu ngã.
  • Dấu ngã: (n) Một trong năm dấu thanh chính của tiếng Việt, hình dạng (~), được tạo thành từ sự kết hợp của dấu dấu hỏi trên chữ cái.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu sóng: (n) Cách gọi khác dựa vào hình dạng (~) của dấu ngã, kết quả của việc dấu .
  • Dấu circumflex: (n) Tên gọi quốc tế cho ký hiệu (^), thường dùng trong các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dấu ")